Cần tư vấn giải pháp?
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.
|
Technology |
- Standard |
IEEE 802.3 10Base-T Ethernet IEEE 802.3u 100bASE-TX Fast Ethernet |
|
Interface |
- RJ45 Ports |
1-Port 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto MDI-X |
|
- Coaxial |
1-Port BNC, female connector |
|
|
- LED Indicators |
Master, Slave, Coax, LINK/ACT |
|
|
Performance |
- Dip Switch |
M: Master, S: Slave |
|
- Data rate |
200m~1600m: 100Mbps, 1800m: 88.7Mbps, 2000m: 73.6Mbps(1:1, one way) |
|
|
Environmental |
- Temperature |
Operation: 0°C ~50°C |
|
- Humidity |
5% ~ 90% (Non-condensing) |
|
|
Power Supply |
- Input Voltage |
DC 12V |
|
Mechanical |
- Dimension |
71mm(W) x 97mm(D) x 26mm(H) |
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.