Cần tư vấn giải pháp?
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.
|
Category |
Description |
||
|
Technology |
Standard |
IEEE 802.3 10Base-T
IEEE 802.3u 100Base-TX
IEEE 802.3ab 1000Base-T
IEEE 802.3af, IEEE 802.3at
|
|
|
Interface |
RJ45 port |
10/100/1000Mbps PoE 4-Port+
10/100/1000Mbps TP 1-Port(Uplink)
Auto-Negotiation, Auto MDI-X TP/STP Cat. 3,4,5 Cable EIA/TIA-568 100-ohm(100m)
|
|
|
LED display |
① Power/PoE: Orange ② 1000M Link/Act: Orange
③ 100M Link/Act: Green
|
||
|
Performance |
PoE (Power over Ethernet) |
PoE Power Budget: Max. 60Watt
Number of PD@ 15.4W/4Port
Number of PD@ 30.8W/2Port |
|
|
Back Plane |
Switch Fabric 10Gbps
2K Mac Address Table
Jumbo Frame 9Kbyte |
||
|
Operating Environment |
Temperature |
Operating: 0°C ~ 60°C, Storage: -20℃ ~ 80℃ |
|
|
Humidity |
5 ~ 95% (Non-condensing) |
||
|
Power Supply |
100~240VAC, 50/60Hz |
||
|
Dimension |
185.4(W) x 123(D) x 44(H) mm |
||
– 10/100/1000Mbps TP 5-Port (PoE 802.3at 4-Port)
– 802.3af/at 4-port PoE Maximum budget 60W
– 15.4W 4-Port, 30.8W 2-Port
– Operation LED display
– 100~240VAC input power
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.