Cần tư vấn giải pháp?
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Công suất định mức | 15KVA/15KW |
| Nguồn vào | Pha: 3 pha 4 dây + dây tiếp đất |
| Điện áp định mức: 360/380/400/415 VAC | |
| Dải điện áp hoạt động: 190 ~ 520 VAC | |
| Dải tần số hoạt động: 50/60Hz ± 6Hz | |
| Hệ số công suất: ≥ 0.94 | |
| Nguồn ra | Pha: L+N+PE |
| Điện áp: 208/220/230/240 VAC | |
| Hệ số công suất: 1 | |
| Độ ổn định điện áp: ±1% | |
| Tần số đầu ra: Chế độ lưới: theo tần số lưới; Chế độ pin: 50/60Hz ± 0.1Hz | |
| Hệ số đỉnh (Crest factor): 3:1 | |
| THD: <3% (tải tuyến tính 100%); <5% (tải phi tuyến 100%) | |
| Hiệu suất: ≥93% | |
| Quá tải | (AC mode): ≤110% tải: 30 phút; ≤130% tải: 10 phút; ≤150% tải: 30 giây; >150%: 200ms chuyển bypass |
| (Battery mode): ≤110% tải: 10 phút; ≤130% tải: 1 phút; ≤150% tải: 10 giây; >150%: 200ms chuyển bypass | |
| Thời gian chuyển mạch | Lưới sang pin: 0ms; Lưới sang bypass: 0ms |
| Bảo vệ hoàn toàn | Quá tải, điện áp bất thường, UPS lỗi, pin yếu, lỗi quạt, quá nhiệt, ngắn mạch |
| Giao tiếp | RS232, USB (tùy chọn), Dry contact (tùy chọn), SNMP card (tùy chọn) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ: -15°C ~ 60°C (không pin) | |
| Độ ẩm: 20–95% (không ngưng tụ) | |
| Độ cao: <1000m | |
| Độ ồn: <60dB | |
| Kích thước | 680 x 438 x 87 mm |
| Trọng lượng | 19.7 Kg |
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.