Cần tư vấn giải pháp?
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.
| Tiêu chuẩn Wi-Fi | 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax 5 GHz: 802.11a/n/ac/ac Sóng 2/ax |
| Loại cài đặt | Bàn, Tường, Trần (Tấm thạch cao), Hộp nối (86 mm/1-Gang 120 mm/Hình bát giác) |
| Khoảng cách tín hiệu tối ưu (m) | 13 |
| Số lượng người dùng truy cập tối đa | 256 |
| Số lượng người dùng truy cập được đề xuất | 64 |
| Tỷ lệ thiết bị | 2,975 Gbps |
| Số lượng cổng vật lý tối đa trên toàn bộ thiết bị | GE (RJ45) x 2, cảm biến tự động 10M/100M/1000M |
| Số radio | 2 |
| Băng thông kênh tối đa [MHz] | Đài 0 (2,4 GHz): 40 MHz Đài 1 (5 GHz): 160 MHz |
| Công suất truyền tải tối đa | 2.4G: 20 dBm/chuỗi 23 dBm (công suất kết hợp) 5G: 20 dBm/chuỗi 23 dBm (công suất kết hợp) BLE: < 10 dBm |
| Luồng không gian MIMO | Đài 0 (2,4 GHz): 2×2 Đài 1 (5 GHz): 2×2 |
| Tiêu thụ điện năng tối đa [W] | 12 |
| Phạm vi điện áp đầu vào [V] | 12±10% PoE: 802.3at/af |
| Kích thước không có bao bì (C x R x S) [mm(in.)] | 160 mm x 86 mm x 38 mm (6,30 in. x 3,39 in. x 1,50 in.) |
| Kích thước có bao bì (C x R x S) [mm(in.)] | 75 mm x 205 mm x 115 mm (2,95 in. x 8,07 in. x 4,53 in.) |
| Trọng lượng không có bao bì [kg(lb)] | 0,320 kg (0,705 pound) |
| Trọng lượng có bao bì [kg(lb)] | 0,542 kg (1,195 pound) |
| Nhiệt độ hoạt động dài hạn [°C(°F)] | 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) (Từ 1800 m đến 5000 m [5905,51 ft. đến 16404,20 ft.], nhiệt độ tối đa của thiết bị giảm 1°C [1,8°F] cho mỗi 300 m [984,25 ft.] tăng độ cao.) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động dài hạn [RH] | 5% RH đến 95% RH, không ngưng tụ |
| Giao diện vô tuyến | Ăng-ten thông minh tích hợp |
| Độ lợi của ăng ten | 2.4G: 2 dBi/chuỗi (giá trị đỉnh) 1 dBi (độ lợi kết hợp) 5G: 3 dBi/chuỗi (giá trị đỉnh) 1 dBi (độ lợi kết hợp) BLE: 4 dBi |
| Dải tần số hoạt động | 2,4GHz, 5GHz |
Huawei eKitEngine AP263 là Access Point WiFi 6 dạng gắn tường được thiết kế cho các hệ thống mạng không dây trong nhà cần tốc độ cao, khả năng phục vụ nhiều người dùng và phương án lắp đặt linh hoạt. Sản phẩm hoạt động đồng thời trên hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, sử dụng cấu hình 2×2 MIMO trên mỗi radio và đạt tổng tốc độ vô tuyến tối đa 2,975 Gbps.
Khác với các mẫu Access Point wall plate 86×86 mm nhỏ gọn chỉ tập trung phủ sóng cho một phòng, Huawei AP263 có kích thước 160 × 86 × 38 mm, công suất phát tối đa 23 dBm và khoảng cách tín hiệu tối ưu khoảng 13 m. Thiết bị phù hợp cho văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trường học, phòng họp và các khu vực trong nhà cần điểm phát WiFi riêng với mật độ kết nối tương đối cao.
AP263 còn được tích hợp ăng-ten thông minh, 2 cổng Gigabit Ethernet, Bluetooth BLE 5.0 và cổng USB phục vụ mở rộng IoT. Huawei hỗ trợ nhiều phương thức quản lý như Fat AP, Fit AP và Cloud, giúp thiết bị có thể được triển khai từ hệ thống nhỏ đến mạng doanh nghiệp có nhiều Access Point.
Huawei AP263 hỗ trợ WiFi 6 – IEEE 802.11ax và tương thích với nhiều chuẩn WiFi thế hệ trước. Băng tần 2.4 GHz hỗ trợ 802.11b/g/n/ax, trong khi băng tần 5 GHz tương thích 802.11a/n/ac/ac Wave 2/ax.
Việc hoạt động đồng thời trên hai dải tần giúp Access Point phân bổ thiết bị đầu cuối hiệu quả hơn. Các thiết bị IoT hoặc thiết bị đời cũ có thể sử dụng 2.4 GHz, trong khi smartphone, laptop và tablet hiện đại có thể ưu tiên kết nối 5 GHz để khai thác băng thông lớn hơn.
AP263 còn hỗ trợ các công nghệ quan trọng của WiFi 6 như MU-MIMO, OFDMA, 1024-QAM, BSS Coloring và TWT. OFDMA cho phép nhiều người dùng gửi và nhận dữ liệu hiệu quả hơn trong cùng một khoảng thời gian, trong khi MU-MIMO hỗ trợ AP giao tiếp đồng thời với nhiều thiết bị đầu cuối.
Những công nghệ này đặc biệt có ý nghĩa tại văn phòng, trường học hoặc phòng họp, nơi hàng chục thiết bị có thể cùng truy cập hệ thống WiFi tại một thời điểm.
Huawei AP263 đạt tổng tốc độ vô tuyến tối đa 2,975 Gbps. Cụ thể, radio 2.4 GHz có thể đạt tốc độ tối đa khoảng 575 Mbps, trong khi radio 5 GHz đạt tới 2,4 Gbps trong điều kiện thiết bị đầu cuối và cấu hình tương thích.
Đây là mức tốc độ cao đối với một Access Point WiFi 6 gắn tường. AP263 có thể đáp ứng tốt các nhu cầu như họp trực tuyến, truyền dữ liệu nội bộ, truy cập NAS, sử dụng ứng dụng cloud, xem nội dung độ phân giải cao hoặc vận hành nhiều thiết bị không dây cùng lúc.
Cần lưu ý rằng 2,975 Gbps là tốc độ vô tuyến tổng lý thuyết của Access Point, không phải tốc độ Internet cố định mà từng người dùng sẽ nhận được. Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào đường truyền Internet, thiết bị đầu cuối, số người kết nối, mức nhiễu vô tuyến, khoảng cách và cấu hình mạng.
Huawei AP263 được trang bị 2 radio, bao gồm radio 2.4 GHz 2×2 MIMO và radio 5 GHz 2×2 MIMO. Tổng cộng thiết bị có tối đa bốn spatial stream trên hai dải tần.
Cấu hình này giúp AP duy trì sự cân bằng giữa tốc độ và khả năng phục vụ nhiều thiết bị. Băng tần 2.4 GHz có lợi thế về vùng phủ và khả năng xuyên vật cản, trong khi 5 GHz phù hợp hơn với các kết nối cần tốc độ cao và môi trường có mật độ WiFi lớn.
Huawei cũng hỗ trợ tính năng ưu tiên thiết bị truy cập băng tần 5 GHz, qua đó giảm tải cho 2.4 GHz và cải thiện hiệu quả sử dụng phổ tần trong hệ thống có nhiều thiết bị đầu cuối.
Một trong những thông số đáng chú ý của Huawei AP263 là khả năng hỗ trợ băng thông kênh tối đa 160 MHz trên 5 GHz. Băng tần 2.4 GHz hỗ trợ tối đa 40 MHz.
Kênh 160 MHz cho phép truyền lượng dữ liệu lớn hơn so với kênh 80 MHz khi thiết bị đầu cuối tương thích và môi trường vô tuyến phù hợp. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp radio 5 GHz của AP263 đạt tốc độ lên tới 2,4 Gbps.
Trong những hệ thống có nhiều Access Point đặt gần nhau, băng thông kênh cần được thiết kế phù hợp với số lượng AP và mức nhiễu thực tế. Không phải mọi dự án đều cần sử dụng 160 MHz trên toàn hệ thống; trong một số trường hợp, 40 MHz hoặc 80 MHz có thể giúp tối ưu số lượng kênh và giảm nhiễu tốt hơn.
Huawei công bố AP263 hỗ trợ tối đa 256 người dùng truy cập, trong khi số lượng người dùng được khuyến nghị là khoảng 64 user trên mỗi AP.
Hai thông số này cần được hiểu khác nhau. Con số 256 thể hiện giới hạn kết nối tối đa của thiết bị, còn 64 user là mức được khuyến nghị khi cần cân bằng giữa mật độ truy cập và trải nghiệm sử dụng.
Ví dụ, một phòng họp có 50 người sử dụng email và các ứng dụng văn phòng sẽ tạo ra tải mạng rất khác với 50 người đồng thời họp video hoặc truyền file dung lượng lớn. Vì vậy, khi thiết kế mạng WiFi cho doanh nghiệp, số lượng Access Point không nên chỉ được tính dựa trên số người dùng tối đa mà cần xem xét thêm băng thông và loại ứng dụng.
Với mức khuyến nghị 64 user, AP263 phù hợp cho phòng họp, phòng học, văn phòng làm việc, khu vực lưu trú và nhiều không gian trong nhà có mật độ thiết bị trung bình đến cao.
Huawei AP263 được tích hợp ăng-ten thông minh nhằm cung cấp vùng phủ chính xác hơn cho thiết bị đầu cuối, giảm nhiễu và cải thiện chất lượng tín hiệu. Huawei cho biết hệ thống smart antenna là một trong những đặc điểm chính của AP263.
Độ lợi ăng-ten cực đại được công bố ở mức 2 dBi trên 2.4 GHz và 3 dBi trên 5 GHz. Sau khi kết hợp hệ thống ăng-ten, độ lợi tương đương là khoảng 1 dBi trên mỗi băng tần.
Việc sử dụng ăng-ten tích hợp giúp AP có thiết kế gọn gàng hơn so với các sản phẩm sử dụng ăng-ten ngoài. Đây là lợi thế khi triển khai trong khách sạn, văn phòng hoặc các công trình cần đảm bảo tính thẩm mỹ.
Huawei AP263 có công suất phát kết hợp tối đa 23 dBm trên 2.4 GHz và 23 dBm trên 5 GHz. Huawei lưu ý công suất phát thực tế có thể được điều chỉnh theo quy định vô tuyến tại từng quốc gia và khu vực. Kết hợp với ăng-ten thông minh, mức công suất này giúp AP263 cung cấp vùng phủ phù hợp cho các khu vực trong nhà. Huawei eKit công bố khoảng cách tín hiệu tối ưu khoảng 13 m cho AP263.Khoảng cách 13 m không nên được hiểu là bán kính phủ sóng cố định trong mọi công trình. Vật liệu tường, cửa, vách kính, nội thất, vị trí lắp AP và nhiễu từ các mạng WiFi xung quanh đều có thể ảnh hưởng đến tín hiệu thực tế.
Đối với các dự án lớn, khảo sát WiFi trước khi triển khai vẫn là phương án tốt nhất để xác định vị trí và số lượng Access Point cần sử dụng.
Huawei AP263 thực tế được trang bị 2 cổng Gigabit Ethernet RJ45, không phải chỉ một cổng GE. Huawei mô tả cấu hình gồm 1 cổng GE uplink và 1 cổng GE downlink, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps.
Cổng uplink được sử dụng để kết nối AP với switch và có thể nhận nguồn PoE. Cổng downlink cho phép tiếp tục cung cấp kết nối Ethernet cho một thiết bị mạng khác tại vị trí lắp AP.
Cấu hình này đặc biệt hữu ích trong khách sạn hoặc văn phòng. Ngoài kết nối WiFi, cổng downlink có thể được dùng cho Smart TV, IPTV, máy tính để bàn, điện thoại IP hoặc thiết bị có dây khác mà không cần kéo thêm một đường mạng riêng từ tủ switch trung tâm.
Huawei AP263 hỗ trợ cấp nguồn DC 12 V ±10% hoặc cấp nguồn qua Ethernet. Theo datasheet, thiết bị có thể hoạt động với 802.3af trong cấu hình thông thường, còn nguồn 802.3at được yêu cầu khi cần khai thác cổng USB. Công suất tiêu thụ tối đa của AP là khoảng 12 W, không bao gồm USB.
Khả năng cấp nguồn PoE giúp đơn giản hóa quá trình thi công. Chỉ một tuyến cáp Ethernet có thể vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho Access Point, nhờ đó không cần bố trí ổ điện và adapter ngay cạnh AP. Đối với các dự án có nhiều thiết bị, nguồn điện có thể được quản lý tập trung từ switch PoE trong tủ mạng, giúp hệ thống gọn hơn và thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.
Bên cạnh các giao diện WiFi và Ethernet, Huawei AP263 còn tích hợp 1 cổng USB và Bluetooth BLE 5.0. Cổng USB có thể được sử dụng để mở rộng các ứng dụng IoT với những thiết bị ngoại vi tương thích, trong khi Bluetooth hỗ trợ các chức năng vận hành và bảo trì.
Đây là một điểm đáng chú ý khi AP263 được sử dụng trong các hệ thống doanh nghiệp hiện đại, nơi Access Point không chỉ đóng vai trò cung cấp WiFi mà còn có thể trở thành một thành phần của hạ tầng IoT.
Huawei AP263 có kích thước 160 × 86 × 38 mm và trọng lượng khoảng 0,32 kg. Huawei hỗ trợ nhiều hình thức lắp đặt gồm để bàn, gắn tường, gắn trần thạch cao và lắp trên các loại hộp nối như hộp 86 mm, 1-Gang 120 mm hoặc hộp bát giác.Kiểu dáng dài 160 mm nhưng rộng chỉ 86 mm giúp thiết bị phù hợp với các vị trí lắp đặt trên tường mà không chiếm nhiều diện tích. Đây là thiết kế phù hợp cho khách sạn, bệnh viện hoặc văn phòng, nơi AP cần được bố trí gần người sử dụng nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
Huawei AP263 hỗ trợ ba phương thức hoạt động gồm Fat AP, Fit AP và Cloud AP. Điều này giúp thiết bị có thể được triển khai trong nhiều quy mô mạng khác nhau.
Ở hệ thống nhỏ, AP có thể hoạt động theo mô hình độc lập hoặc sử dụng Leader AP nhằm giảm nhu cầu đầu tư bộ điều khiển WLAN riêng. Với các mạng doanh nghiệp lớn hơn, Fit AP có thể hoạt động dưới sự quản lý của WLAN AC.Huawei cũng hỗ trợ quản lý trên nền tảng cloud, cho phép cấu hình, theo dõi trạng thái thiết bị và quản lý hệ thống từ xa. Mô hình cloud đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc cửa hàng phân bố tại nhiều địa điểm.
Nhờ tốc độ 2,975 Gbps, khả năng hỗ trợ tối đa 256 người dùng và thiết kế gắn tường, Huawei AP263 phù hợp với nhiều môi trường trong nhà. Huawei định hướng sản phẩm cho các kịch bản như văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ, bệnh viện và giáo dục đại học.
Trong khách sạn và căn hộ dịch vụ, AP263 có thể được bố trí theo từng phòng hoặc từng khu vực để hạn chế suy hao tín hiệu qua nhiều lớp tường. Hai cổng GE cũng thuận tiện khi cần kết nối thêm IPTV hoặc Smart TV.Tại văn phòng, thiết bị phù hợp với phòng họp, khu làm việc riêng hoặc khu vực có mật độ kết nối tương đối cao. Mức khuyến nghị 64 user mang lại dư địa tốt cho nhiều smartphone, laptop và thiết bị IoT cùng hoạt động.
Trong trường học và trung tâm đào tạo, WiFi 6 cùng OFDMA và MU-MIMO giúp AP263 đáp ứng tốt hơn khi nhiều học viên sử dụng thiết bị di động trong cùng một lớp học.
Huawei AP263 nổi bật nhờ sự kết hợp giữa thiết kế Access Point gắn tường và cấu hình WiFi 6 tốc độ cao. Radio kép 2×2 MIMO cùng kênh 160 MHz giúp thiết bị đạt tổng tốc độ tới 2,975 Gbps, trong khi công suất phát 23 dBm và ăng-ten thông minh hỗ trợ tối ưu chất lượng vùng phủ.
Khả năng khuyến nghị 64 người dùng và hỗ trợ tối đa 256 user giúp AP263 có thể đáp ứng những khu vực có mật độ thiết bị cao hơn nhiều mẫu wall plate phổ thông. Hai cổng GE tạo thêm kết nối có dây, trong khi USB và BLE giúp mở rộng khả năng sử dụng trong các hệ thống IoT.
AP263 cũng có lợi thế về phương thức quản lý khi hỗ trợ Fat, Fit và Cloud. Doanh nghiệp có thể lựa chọn kiến trúc phù hợp với quy mô hệ thống hiện tại và mở rộng khi số lượng Access Point tăng lên.
Với những đặc điểm này, Huawei AP263 là lựa chọn phù hợp cho khách sạn, văn phòng, bệnh viện, trường học và các dự án cần WiFi 6 gắn tường có tốc độ cao, mật độ truy cập tốt và khả năng triển khai linh hoạt.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TÍCH HỢP NGUYỄN GIA cung cấp thiết bị Access Point Huawei, switch, thiết bị mạng và các giải pháp hạ tầng WiFi dành cho doanh nghiệp, khách sạn, trường học, văn phòng và dự án.
Đối với Huawei AP263, số lượng Access Point nên được tính toán dựa trên diện tích mặt bằng, kết cấu tường, số lượng người dùng và nhu cầu băng thông thực tế. Việc bố trí thiết bị đúng vị trí giúp hạn chế điểm chết WiFi, kiểm soát nhiễu và mang lại chất lượng kết nối ổn định hơn.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TÍCH HỢP NGUYỄN GIA
Huawei eKitEngine AP263 là Access Point WiFi 6 gắn tường hiệu năng cao, phù hợp với những hệ thống cần tốc độ nhanh và khả năng phục vụ nhiều thiết bị trong cùng một khu vực. Sản phẩm đạt tốc độ vô tuyến tổng tối đa 2,975 Gbps, sử dụng radio kép 2×2 MIMO, hỗ trợ băng thông 160 MHz và tích hợp ăng-ten thông minh.
Khả năng khuyến nghị 64 người dùng, hỗ trợ tối đa 256 user, công suất phát 23 dBm, phạm vi tín hiệu tối ưu khoảng 13 m cùng 2 cổng Gigabit Ethernet giúp AP263 phù hợp với văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trường học và nhiều hệ thống mạng WiFi trong nhà.
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn! Hãy liên hệ ngay để được đội ngũ chuyên gia của Nguyễn Gia tư vấn chi tiết, chính xác và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.